Cách dùng "我会在一旁全程指导你" (wǒ huì zài yī páng quán chéng zhǐ dǎo nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我会在一旁全程指导你
Ta sẽ ở bên cạnh hướng dẫn ngài từng bước
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:24
yī一
jù具
zhēn真
zhèng正
de的
shī尸
tǐ体
a啊
“một thi thể thực sự.”
LINE 0217:25
PLAYING SCENEwǒ我
huì会
zài在
yī一
páng旁
quán全
chéng程
zhǐ指
dǎo导
nǐ你
“Ta sẽ ở bên cạnh hướng dẫn ngài từng bước”
LINE 0317:27
měi每
yī一
bù步
gāi该
zěn怎
me么
zuò做
“trong toàn bộ quá trình.”
Show Information