Cách dùng "我就这么在兽群里活了下来" (wǒ jiù zhè me zài shòu qún lǐ huó le xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
我就这么在兽群里活了下来
(ta đã sống sót ngay trong bầy thú.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:19
jiù就
zhè这
yàng样
“(Cứ thế,)”
LINE 0230:21
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
zhè这
me么
zài在
shòu兽
qún群
lǐ里
huó活
le了
xià下
lái来
“(ta đã sống sót ngay trong bầy thú.)”
LINE 0330:23
yòu又
tōu偷
chī吃
“Lại ăn vụng nữa.”
Show Information