Cách dùng "我先前没有对你们说出实情" (wǒ xiān qián méi yǒu duì nǐ men shuō chū shí qíng) trong hội thoại tiếng Trung
我先前没有对你们说出实情
Trước kia ta không nói thật với các cô,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:53
yě也
huì会
gèng更
ràng让
rén人
tòng痛
bù不
yù欲
shēng生
“cũng khiến người ta đau đến muốn chết đi.”
LINE 0229:56
PLAYING SCENEwǒ我
xiān先
qián前
méi没
yǒu有
duì对
nǐ你
men们
shuō说
chū出
shí实
qíng情
“Trước kia ta không nói thật với các cô,”
LINE 0329:58
wǒ我
wǔ仵
zuò作
jīng经
yàn验
de的
yóu由
lái来
“nguồn gốc kinh nghiệm ngỗ tác của ta”
Show Information