Cách dùng "我以前在黔州的时候养过的" (wǒ yǐ qián zài qián zhōu de shí hòu yǎng guò de) trong hội thoại tiếng Trung

qiánzàiqiánzhōudeshíhòuyǎngguòde

Trước đây ở Kiềm Châu ta có từng nuôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:22
māo

Mèo?

LINE 0229:24
PLAYING SCENE
qián
zài
qián
zhōu
de
shí
hòu
yǎng
guò
de

Trước đây ở Kiềm Châu ta có từng nuôi.

LINE 0329:28
yīng
gāi
zhī
dào

Vậy chắc cô biết

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E7
Timestamp29:24
TMDB ID124595