Cách dùng "先检查死者体表" (xiān jiǎn chá sǐ zhě tǐ biǎo) trong hội thoại tiếng Trung
先检查死者体表
Trước tiên kiểm tra bề mặt cơ thể người chết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:42
hǎo好
“Được.”
LINE 0219:44
PLAYING SCENExiān先
jiǎn检
chá查
sǐ死
zhě者
tǐ体
biǎo表
“Trước tiên kiểm tra bề mặt cơ thể người chết.”
LINE 0319:49
sǐ死
zhě者
tǐ体
biǎo表
“Bề mặt cơ thể người chết”
Show Information