Cách dùng "先前我还一直好奇" (xiān qián wǒ hái yì zhí hào qí) trong hội thoại tiếng Trung
先前我还一直好奇
Trước đây ta vẫn luôn tò mò
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:42
zhè这
tiān天
dǐ底
xià下
zuì最
lì厉
hài害
de的
wǔ仵
zuò作
zhī之
yī一
liǎo了
“giỏi nhất mà ta từng gặp trên đời này rồi.”
LINE 0227:46
PLAYING SCENExiān先
qián前
wǒ我
hái还
yì一
zhí直
hào好
qí奇
“Trước đây ta vẫn luôn tò mò”
LINE 0327:48
nǐ你
zhè这
me么
nián年
qīng轻
“cô còn trẻ như vậy,”
Show Information