Cách dùng "需要我们允许检验才行是吗" (xū yào wǒ men yǔn xǔ jiǎn yàn cái xíng shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
需要我们允许检验才行是吗
cần bọn ta cho phép khám nghiệm mới được phải không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:19
tīng听
èr二
wáng王
zǐ子
shuō说
“Nghe nhị vương tử nói”
LINE 0206:20
PLAYING SCENExū需
yào要
wǒ我
men们
yǔn允
xǔ许
jiǎn检
yàn验
cái才
xíng行
shì是
ma吗
“cần bọn ta cho phép khám nghiệm mới được phải không?”
LINE 0306:23
shì是
“Phải.”
Show Information