Cách dùng "用阴阳杵擦拭验看口鼻" (yòng yīn yáng chǔ cā shì yàn kàn kǒu bí) trong hội thoại tiếng Trung
用阴阳杵擦拭验看口鼻
Dùng chùy âm dương lau để kiểm tra miệng mũi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:51
méi没
yǒu有
míng明
xiǎn显
de的
wài外
shāng伤
“không có vết thương rõ rệt.”
LINE 0219:53
PLAYING SCENEyòng用
yīn阴
yáng阳
chǔ杵
cā擦
shì拭
yàn验
kàn看
kǒu口
bí鼻
“Dùng chùy âm dương lau để kiểm tra miệng mũi.”
LINE 0319:58
kǒu口
bí鼻
chù处
hěn很
gān干
jìng净
“Vùng miệng mũi rất sạch sẽ,”
Show Information