Cách dùng "孤能不知" (gū néng bù zhī) trong hội thoại tiếng Trung
孤能不知
Lẽ nào ta không biết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
15:27
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 恐不可信 | kǒng bù kě xìn | không đáng tin. |
| 2▶ | 孤能不知 | gū néng bù zhī | Lẽ nào ta không biết. |
| 3 | 不过是欲擒故纵罢了 | bù guò shì yù qín gù zòng bà le | Chẳng qua là lạt mềm buộc chặt thôi. |
More Clips From Episode
Total 158 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
píng rì lǐ sì gè dà nán rén tái dōu fèi jìnbình thường bốn nam nhân to con khiêng còn chật vật,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
pà shì xún le yī duàn lín jiān zhī lù baChắc là đã tìm được một đoạn đường xuyên qua rừng rồi nhỉ?
















