Cách dùng "可以啊 不逞强哪有鸡吃啊" (kě yǐ a bù chěng qiáng nǎ yǒu jī chī a) trong hội thoại tiếng Trung
可以啊 不逞强哪有鸡吃啊
- Khá đấy. - Không tỏ ra mạnh mẽ thì đâu ra gà mà ăn?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
25:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这老头 | zhè lǎo tóu | Ông cụ này. |
| 2▶ | 可以啊 不逞强哪有鸡吃啊 | kě yǐ a bù chěng qiáng nǎ yǒu jī chī a | - Khá đấy. - Không tỏ ra mạnh mẽ thì đâu ra gà mà ăn? |
| 3 | 书我读不来 | shū wǒ dú bù lái | Sách vở thì ta đọc không vào, |
More Clips From Episode
Total 158 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
píng rì lǐ sì gè dà nán rén tái dōu fèi jìnbình thường bốn nam nhân to con khiêng còn chật vật,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
pà shì xún le yī duàn lín jiān zhī lù baChắc là đã tìm được một đoạn đường xuyên qua rừng rồi nhỉ?
















