Cách dùng "留下来 留下来 留下来" (liú xià lái liú xià lái liú xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
留下来 留下来 留下来
Ở lại, ở lại, ở lại đi mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
28:11
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不行 | bù xíng | Không được. |
| 2▶ | 留下来 留下来 留下来 | liú xià lái liú xià lái liú xià lái | Ở lại, ở lại, ở lại đi mà. |
| 3 | 留下来 留下来 | liú xià lái liú xià lái | Ở lại, ở lại đi. |
More Clips From Episode
Total 158 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
píng rì lǐ sì gè dà nán rén tái dōu fèi jìnbình thường bốn nam nhân to con khiêng còn chật vật,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
pà shì xún le yī duàn lín jiān zhī lù baChắc là đã tìm được một đoạn đường xuyên qua rừng rồi nhỉ?
















