Cách dùng "留下来 留下来 留下来" (liú xià lái liú xià lái liú xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
留下来 留下来 留下来
Ở lại, ở lại, ở lại đi mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
28:11
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不行 | bù xíng | Không được. |
| 2▶ | 留下来 留下来 留下来 | liú xià lái liú xià lái liú xià lái | Ở lại, ở lại, ở lại đi mà. |
| 3 | 留下来 留下来 | liú xià lái liú xià lái | Ở lại, ở lại đi. |
More Clips From Episode
Total 158 clips (Page 7 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì xiǎng lǐng zhe zì jǐ rén huí jiā maChẳng phải con muốn dẫn người của mình về nhà sao?

HSK 7
0:03s
jué bù néng ràng tā men bǎ xiāo xī chuán chū qùtuyệt đối không được để chúng truyền tin ra ngoài.

HSK 6
0:03s
nǐ gān cuì liú zài wǒ men zhǎng xìn wáng fǔ dé lechi bằng nhóc cứ ở lại phủ Trường Tín vương ta đi.















