Cách dùng "所以你压根不是他的女儿" (suǒ yǐ nǐ yā gēn bú shì tā de nǚ ér) trong hội thoại tiếng Trung
所以你压根不是他的女儿
Hóa ra ngươi không phải con gái hắn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
41:28
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我姐夫不会放过你的 | wǒ jiě fū bú huì fàng guò nǐ de | Tỷ phu ta sẽ không tha cho ngươi đâu! |
| 2▶ | 所以你压根不是他的女儿 | suǒ yǐ nǐ yā gēn bú shì tā de nǚ ér | Hóa ra ngươi không phải con gái hắn. |
| 3 | 你再不知好歹 | nǐ zài bù zhī hǎo dǎi | Ngươi còn không biết điều |
More Clips From Episode
Total 158 clips (Page 6 of 8)
HSK 6
0:03s
lǎo tóu nǐ shōu tú dì jiù wèi le zhè ge baLão già, vì chuyện này nên ông mới thu đồ đệ phải không?

HSK 3
0:03s
bié sòng le bié sòng le lù shàng xiǎo xīn- Đừng tiễn nữa, đừng tiễn nữa. - Đi đường cẩn thận.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
méi yǒu lǐ yóu ràng nǐ yí gè rén shàng lùChẳng có lý do gì mà phải để cô lên đường một mình.

HSK 7
0:03s
xiàn zài quán yíng de rén dōu yǐ wéi wǒ men shì fēng ziGiờ cả doanh trại đều tưởng bọn ta là lũ điên.














