Cách dùng "我和大哥相依为命" (wǒ hé dà gē xiāng yī wéi mìng) trong hội thoại tiếng Trung
我和大哥相依为命
Ta và đại ca sống nương tựa lẫn nhau.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
33:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是疯了 | wǒ shì fēng le | Đúng, ta điên rồi! |
| 2▶ | 我和大哥相依为命 | wǒ hé dà gē xiāng yī wéi mìng | Ta và đại ca sống nương tựa lẫn nhau. |
| 3 | 现在他让我活 | xiàn zài tā ràng wǒ huó | Giờ huynh ấy để ta sống, |
More Clips From Episode
Total 158 clips (Page 1 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
táng táng wǔ ān hóu jìng néng rù zhuì shā zhū nǚĐường đường là Vũ An hầu mà lại chịu ở rể nhà một ả mổ lợn.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ zài gěi nǐ men chuán shòu kǒng mèng zhī dàoTa đang truyền dạy đạo lý Khổng Mạnh cho các ngươi đấy.

HSK 7
0:03s
fán shì shǎo zì xǐng duō yuàn tā rénchuyện gì cũng tự kiểm điểm mình ít thôi, trách người khác nhiều vào.












