Cách dùng "我和大哥相依为命" (wǒ hé dà gē xiāng yī wéi mìng) trong hội thoại tiếng Trung
我和大哥相依为命
Ta và đại ca sống nương tựa lẫn nhau.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
33:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是疯了 | wǒ shì fēng le | Đúng, ta điên rồi! |
| 2▶ | 我和大哥相依为命 | wǒ hé dà gē xiāng yī wéi mìng | Ta và đại ca sống nương tựa lẫn nhau. |
| 3 | 现在他让我活 | xiàn zài tā ràng wǒ huó | Giờ huynh ấy để ta sống, |
More Clips From Episode
Total 158 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
píng rì lǐ sì gè dà nán rén tái dōu fèi jìnbình thường bốn nam nhân to con khiêng còn chật vật,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
pà shì xún le yī duàn lín jiān zhī lù baChắc là đã tìm được một đoạn đường xuyên qua rừng rồi nhỉ?
















