Cách dùng "他舍不得杀她的" (tā shě bù dé shā tā de) trong hội thoại tiếng Trung
他舍不得杀她的
Đệ ấy không nỡ giết nó đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
1:07
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还以为她是武安侯的女儿呢 | hái yǐ wéi tā shì wǔ ān hóu de nǚ ér ne | vẫn tưởng nó là con gái của Vũ An hầu. |
| 2▶ | 他舍不得杀她的 | tā shě bù dé shā tā de | Đệ ấy không nỡ giết nó đâu. |
| 3 | 武安侯 | wǔ ān hóu | Vũ An hầu? |
More Clips From Episode
Total 158 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
píng rì lǐ sì gè dà nán rén tái dōu fèi jìnbình thường bốn nam nhân to con khiêng còn chật vật,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
pà shì xún le yī duàn lín jiān zhī lù baChắc là đã tìm được một đoạn đường xuyên qua rừng rồi nhỉ?
















