Cách dùng "我收了一个好徒弟" (wǒ shōu le yí gè hǎo tú dì) trong hội thoại tiếng Trung
我收了一个好徒弟
ta đã thu được một đồ đệ tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
31:21
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 临死之前 | lín sǐ zhī qián | trước khi chết, |
| 2▶ | 我收了一个好徒弟 | wǒ shōu le yí gè hǎo tú dì | ta đã thu được một đồ đệ tốt. |
| 3 | 值得了 | zhí de le | Đáng giá lắm! |
More Clips From Episode
Total 158 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
píng rì lǐ sì gè dà nán rén tái dōu fèi jìnbình thường bốn nam nhân to con khiêng còn chật vật,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
pà shì xún le yī duàn lín jiān zhī lù baChắc là đã tìm được một đoạn đường xuyên qua rừng rồi nhỉ?
















