Cách dùng "我收了一个好徒弟" (wǒ shōu le yí gè hǎo tú dì) trong hội thoại tiếng Trung

shōulehǎo

ta đã thu được một đồ đệ tốt.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
31:21
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1临死之前lín sǐ zhī qiántrước khi chết,
2我收了一个好徒弟wǒ shōu le yí gè hǎo tú dìta đã thu được một đồ đệ tốt.
3值得了zhí de leĐáng giá lắm!

More Clips From Episode

Total 158 clips (Page 8 of 8)
我那小侄子还挺喜欢你的
HSK 6
0:03s
wǒ nà xiǎo zhí zi hái tǐng xǐ huān nǐ deĐứa cháu nhỏ của ta cũng khá thích nhóc đấy.

你给他当个小丫鬟也不错
HSK 4
0:03s
nǐ gěi tā dāng gè xiǎo yā huán yě bù cuòNhóc làm tiểu nha hoàn cho nó cũng được.

我还以为侯爷金贵之躯
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi hóu yé jīn guì zhī qūTa còn tưởng hầu gia có tấm thân quý giá,

挟一稚童上战场
HSK 7
0:03s
xié yī zhì tóng shàng zhàn chǎngLôi một đứa trẻ lên chiến trường,

随世子可当真是好胆识啊
HSK 7
0:03s
suí shì zi kě dàng zhēn shì hǎo dǎn shí aTùy thế tử quả thực là có bản lĩnh.

姐夫 救我
HSK 5
0:03s
jiě fū jiù wǒTỷ phu, cứu ta với!

我姐夫不会放过你的
HSK 7
0:03s
wǒ jiě fū bú huì fàng guò nǐ deTỷ phu ta sẽ không tha cho ngươi đâu!

所以你压根不是他的女儿
HSK 2
0:03s
suǒ yǐ nǐ yā gēn bú shì tā de nǚ érHóa ra ngươi không phải con gái hắn.

便也没有留这丫头性命的必要了
HSK 7
0:03s
biàn yě méi yǒu liú zhè yā tou xìng mìng de bì yào lecũng chẳng cần giữ lại mạng sống cho nha đầu này nữa.

姐夫 救我
HSK 5
0:03s
jiě fū jiù wǒTỷ phu, cứu ta!

主子 怎么办
HSK 3
0:03s
zhǔ zi zěn me bànChủ nhân, phải làm sao đây?

那可是我崇州数万大军
HSK 3
0:03s
nà kě shì wǒ chóng zhōu shù wàn dà jūnĐó là mấy vạn binh mã của Sùng Châu ta.

如何对付得了随元青啊
HSK 7
0:03s
rú hé duì fù dé le suí yuán qīng ađối phó với Tùy Nguyên Thanh bằng cách nào nhỉ?

委实让随某佩服啊
HSK 6
0:03s
wěi shí ràng suí mǒu pèi fú athực sự khiến Tùy mỗ khâm phục.

随世子的枪是用蜡做的吗
HSK 7
0:03s
suí shì zi de qiāng shì yòng là zuò de maThương của Tùy thế tử làm bằng sáp sao?

下次记得用铁的
HSK 7
0:03s
xià cì jì de yòng tiě deLần sau nhớ dùng loại bằng sắt ấy.

我的兵会追你到天涯海角
HSK 6
0:03s
wǒ de bīng huì zhuī nǐ dào tiān yá hǎi jiǎoBinh lính của ta sẽ đuổi theo ngươi tới chân trời góc bể,

不死不休
HSK 4
0:03s
bù sǐ bù xiūkhông chết không ngừng!