Cách dùng "孤能不知" (gū néng bù zhī) trong hội thoại tiếng Trung
孤能不知
Lẽ nào ta không biết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
15:27
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 恐不可信 | kǒng bù kě xìn | không đáng tin. |
| 2▶ | 孤能不知 | gū néng bù zhī | Lẽ nào ta không biết. |
| 3 | 不过是欲擒故纵罢了 | bù guò shì yù qín gù zòng bà le | Chẳng qua là lạt mềm buộc chặt thôi. |
More Clips From Episode
Total 158 clips (Page 1 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
táng táng wǔ ān hóu jìng néng rù zhuì shā zhū nǚĐường đường là Vũ An hầu mà lại chịu ở rể nhà một ả mổ lợn.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ zài gěi nǐ men chuán shòu kǒng mèng zhī dàoTa đang truyền dạy đạo lý Khổng Mạnh cho các ngươi đấy.

HSK 7
0:03s
fán shì shǎo zì xǐng duō yuàn tā rénchuyện gì cũng tự kiểm điểm mình ít thôi, trách người khác nhiều vào.












