Cách dùng "还有人里应外合" (hái yǒu rén lǐ yìng wài hé) trong hội thoại tiếng Trung
还有人里应外合
còn có kẻ trong ứng ngoại hợp nữa.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
34:43
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 保不齐 | bǎo bù qí | Không biết chừng |
| 2▶ | 还有人里应外合 | hái yǒu rén lǐ yìng wài hé | còn có kẻ trong ứng ngoại hợp nữa. |
| 3 | 墨坊那边 | mò fāng nà biān | Phía phường mực |

