Cách dùng "还有人里应外合" (hái yǒu rén lǐ yìng wài hé) trong hội thoại tiếng Trung
还有人里应外合
còn có kẻ trong ứng ngoại hợp nữa.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
34:43
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 保不齐 | bǎo bù qí | Không biết chừng |
| 2▶ | 还有人里应外合 | hái yǒu rén lǐ yìng wài hé | còn có kẻ trong ứng ngoại hợp nữa. |
| 3 | 墨坊那边 | mò fāng nà biān | Phía phường mực |
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
zhè lǐ jiā shì qī zǔ mǔ qīn shǒu jiāo gěi wǒ deLý gia này là do đích thân thất tổ mẫu giao cho ta.

HSK 7
0:03s
zài zhè ér hé zhū wèi zhǎng bèi biǎo gè tàitại đây xin được trình bày quan điểm với các vị trưởng bối.

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng wèi tā chēng yāo ne shì asao huynh có thể chống lưng cho cô ta chứ? Đúng vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men jué de kě hǎo a yào shì wǔ rì zhī hòucác vị thấy vậy có được không? Nếu như năm ngày sau

HSK 7
0:03s













