Cách dùng "可等他再大一点呢" (kě děng tā zài dà yī diǎn ne) trong hội thoại tiếng Trung
可等他再大一点呢
nhưng đợi nó lớn thêm chút nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
7:34
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 无知无觉的倒也没什么 | wú zhī wú jué de dào yě méi shén me | chưa hiểu chuyện thì cũng thôi, |
| 2▶ | 可等他再大一点呢 | kě děng tā zài dà yī diǎn ne | nhưng đợi nó lớn thêm chút nữa |
| 3 | 那难免要被人戳脊梁骨的 | nà nán miǎn yào bèi rén chuō jǐ liáng gǔ de | khó tránh khỏi sẽ bị người ta bàn tán sau lưng. |

