Cách dùng "可等他再大一点呢" (kě děng tā zài dà yī diǎn ne) trong hội thoại tiếng Trung
可等他再大一点呢
nhưng đợi nó lớn thêm chút nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
7:34
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 无知无觉的倒也没什么 | wú zhī wú jué de dào yě méi shén me | chưa hiểu chuyện thì cũng thôi, |
| 2▶ | 可等他再大一点呢 | kě děng tā zài dà yī diǎn ne | nhưng đợi nó lớn thêm chút nữa |
| 3 | 那难免要被人戳脊梁骨的 | nà nán miǎn yào bèi rén chuō jǐ liáng gǔ de | khó tránh khỏi sẽ bị người ta bàn tán sau lưng. |
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
zhè lǐ jiā shì qī zǔ mǔ qīn shǒu jiāo gěi wǒ deLý gia này là do đích thân thất tổ mẫu giao cho ta.

HSK 7
0:03s
zài zhè ér hé zhū wèi zhǎng bèi biǎo gè tàitại đây xin được trình bày quan điểm với các vị trưởng bối.

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng wèi tā chēng yāo ne shì asao huynh có thể chống lưng cho cô ta chứ? Đúng vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men jué de kě hǎo a yào shì wǔ rì zhī hòucác vị thấy vậy có được không? Nếu như năm ngày sau

HSK 7
0:03s













