Cách dùng "那以你的意思" (nà yǐ nǐ de yì si) trong hội thoại tiếng Trung
那以你的意思
nà yǐ nǐ de yì si
Vậy theo ý của muội
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
27:46
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你面上宽容 心里头不得不防啊 | nǐ miàn shàng kuān róng xīn lǐ tou bù dé bù fáng a | Tẩu ngoài mặt rộng lượng nhưng trong lòng không thể không đề phòng đâu. |
| 2▶ | 那以你的意思 | nà yǐ nǐ de yì si | Vậy theo ý của muội |
| 3 | 应该怎么做呢 | yīng gāi zěn me zuò ne | thì nên làm thế nào? |
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s
nà nán miǎn yào bèi rén chuō jǐ liáng gǔ dekhó tránh khỏi sẽ bị người ta bàn tán sau lưng.

HSK 6
0:03s
gū gū nǐ yī shí bàn kè yě bǎi tuō bù liǎo tāCô cô nhất thời cũng không dứt bỏ được ông ấy,

HSK 7
0:03s
jiù bǎ tā fàng zài mò fāng lǐ láo láo dì kàn zhe tāđể ông ấy ở phường mực, trông chừng cho thật kỹ.

HSK 7
0:03s
ràng tā xiān cóng zuì dǐ céng de mò gōng kāi shǐ zuò qǐCứ để ông ấy bắt đầu từ vị trí thợ làm mực cấp thấp nhất,

HSK 6
0:03s
yī qiè dōu yào àn zhào wǒ de guī jǔ lái cái xíngmọi chuyện đều phải theo quy củ của ta.

HSK 7
0:03s
kě ruò shì bèi wǒ fā xiàn nǐ yǒu yī sī de yì xīnNhưng nếu để ta phát hiện ông có suy nghĩ gian dối,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zhè huó nǐ shì gàn dé le hái shì gàn bù liǎoVậy ông làm được hay không làm được công việc này?











