Cách dùng "景东叔 那个混账东西呢" (jǐng dōng shū nà ge hùn zhàng dōng xī ne) trong hội thoại tiếng Trung
景东叔 那个混账东西呢
Cảnh Đông thúc. Tên khốn kiếp đó đâu?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
10:12
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不得好死 我 | wǒ bù dé hǎo sǐ wǒ | không được chết tử tế. Ta… |
| 2▶ | 景东叔 那个混账东西呢 | jǐng dōng shū nà ge hùn zhàng dōng xī ne | Cảnh Đông thúc. Tên khốn kiếp đó đâu? |
| 3 | 放心吧 景东叔 眼下安排他去搓灯草了 | fàng xīn ba jǐng dōng shū yǎn xià ān pái tā qù cuō dēng cǎo le | Yên tâm đi, Cảnh Đông thúc, trước mắt đã sắp xếp cho ông ấy đi se bấc đèn rồi. |
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 1 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bǎo zhèng ràng tā cóng cǐ gǔn chū lǐ jiāta đảm bảo sẽ khiến cô ta cút khỏi Lý gia mãi mãi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nà jiù guài wǒ tián jiàng yuè kàn cuò le rénthì chỉ trách Điền Giáng Nguyệt ta đã nhìn lầm người.

HSK 7
0:03s
rú jīn dìng dān shàng lái le wǒ xín sī zhe dé zài bèi xiēGiờ đã có đơn đặt hàng, ta nghĩ phải chuẩn bị thêm một ít.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù gāi zài nín miàn qián yì lùn shì fēicon không nên bàn tán, phán xét trước mặt người.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s










