Cách dùng "我也不想给你再添麻烦" (wǒ yě bù xiǎng gěi nǐ zài tiān má fán) trong hội thoại tiếng Trung
我也不想给你再添麻烦
Ta cũng không muốn gây thêm phiền phức cho con nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
6:25
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他找我来找你说情 我犹豫了很久 | tā zhǎo wǒ lái zhǎo nǐ shuō qíng wǒ yóu yù le hěn jiǔ | Ông ấy nhờ ta đến nói giúp với con, ta đã do dự rất lâu. |
| 2▶ | 我也不想给你再添麻烦 | wǒ yě bù xiǎng gěi nǐ zài tiān má fán | Ta cũng không muốn gây thêm phiền phức cho con nữa. |
| 3 | 可自打上次事件之后 我冷眼看着 | kě zì dǎ shàng cì shì jiàn zhī hòu wǒ lěng yǎn kàn zhe | Nhưng từ sau chuyện lần trước, ta lặng lẽ quan sát |
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 1 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bǎo zhèng ràng tā cóng cǐ gǔn chū lǐ jiāta đảm bảo sẽ khiến cô ta cút khỏi Lý gia mãi mãi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nà jiù guài wǒ tián jiàng yuè kàn cuò le rénthì chỉ trách Điền Giáng Nguyệt ta đã nhìn lầm người.

HSK 7
0:03s
rú jīn dìng dān shàng lái le wǒ xín sī zhe dé zài bèi xiēGiờ đã có đơn đặt hàng, ta nghĩ phải chuẩn bị thêm một ít.

HSK 7
0:03s
wǒ bù gāi zài nín miàn qián yì lùn shì fēicon không nên bàn tán, phán xét trước mặt người.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s











