Cách dùng "谁说无人认她" (shuí shuō wú rén rèn tā) trong hội thoại tiếng Trung
谁说无人认她
Ai bảo không có ai công nhận cô ấy hả?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
39:57
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 已不再认这个掌家人了 你们怕什么 给我上 | yǐ bù zài rèn zhè ge zhǎng jiā rén le nǐ men pà shén me gěi wǒ shàng | đã không còn công nhận ngươi là người chưởng quản nữa rồi. Các ngươi sợ cái gì? Xông lên cho ta. |
| 2▶ | 谁说无人认她 | shuí shuō wú rén rèn tā | Ai bảo không có ai công nhận cô ấy hả? |
| 3 | 景东叔 | jǐng dōng shū | Cảnh Đông thúc, |
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
nà nǐ men zhè xiē zú lǎo biàn shì bèi zhū yóu méng le xīnthì các vị trưởng lão đây chính là đã bị mỡ heo che mờ hết con tim rồi.

HSK 7
0:03s
zhè lǐ jiā shì qī zǔ mǔ qīn shǒu jiāo gěi wǒ deLý gia này là do đích thân thất tổ mẫu giao cho ta.

HSK 7
0:03s
zài zhè ér hé zhū wèi zhǎng bèi biǎo gè tàitại đây xin được trình bày quan điểm với các vị trưởng bối.

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng wèi tā chēng yāo ne shì asao huynh có thể chống lưng cho cô ta chứ? Đúng vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men jué de kě hǎo a yào shì wǔ rì zhī hòucác vị thấy vậy có được không? Nếu như năm ngày sau

HSK 7
0:03s












