Cách dùng "我可以一力担保" (wǒ kě yǐ yī lì dān bǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我可以一力担保
cho cháu gái Lý Trinh của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
41:56
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我侄女李祯 | wǒ zhí nǚ lǐ zhēn | ta có thể đứng ra đảm bảo |
| 2▶ | 我可以一力担保 | wǒ kě yǐ yī lì dān bǎo | cho cháu gái Lý Trinh của ta. |
| 3 | 请给她五日的时间 届时 | qǐng gěi tā wǔ rì de shí jiān jiè shí | Xin hãy cho nó năm ngày. Đến lúc đó |

