Cách dùng "我可以一力担保" (wǒ kě yǐ yī lì dān bǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我可以一力担保
cho cháu gái Lý Trinh của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
41:56
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我侄女李祯 | wǒ zhí nǚ lǐ zhēn | ta có thể đứng ra đảm bảo |
| 2▶ | 我可以一力担保 | wǒ kě yǐ yī lì dān bǎo | cho cháu gái Lý Trinh của ta. |
| 3 | 请给她五日的时间 届时 | qǐng gěi tā wǔ rì de shí jiān jiè shí | Xin hãy cho nó năm ngày. Đến lúc đó |
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
nà nǐ men zhè xiē zú lǎo biàn shì bèi zhū yóu méng le xīnthì các vị trưởng lão đây chính là đã bị mỡ heo che mờ hết con tim rồi.

HSK 7
0:03s
zhè lǐ jiā shì qī zǔ mǔ qīn shǒu jiāo gěi wǒ deLý gia này là do đích thân thất tổ mẫu giao cho ta.

HSK 7
0:03s
zài zhè ér hé zhū wèi zhǎng bèi biǎo gè tàitại đây xin được trình bày quan điểm với các vị trưởng bối.

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng wèi tā chēng yāo ne shì asao huynh có thể chống lưng cho cô ta chứ? Đúng vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men jué de kě hǎo a yào shì wǔ rì zhī hòucác vị thấy vậy có được không? Nếu như năm ngày sau

HSK 7
0:03s












