Cách dùng "一片丹心啊" (yī piàn dān xīn a) trong hội thoại tiếng Trung
一片丹心啊
một lòng sắt son đấy.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
37:35
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 李德才 我为了李家 那是鞠躬尽瘁 | lǐ dé cái wǒ wèi le lǐ jiā nà shì jū gōng jìn cuì | Lý Đức Tài. Ta vì Lý gia cúc cung tận tụy, |
| 2▶ | 一片丹心啊 | yī piàn dān xīn a | một lòng sắt son đấy. |
| 3 | 生漆那事就不该饶过你 | shēng qī nà shì jiù bù gāi ráo guò nǐ | Đáng lẽ ta không nên tha cho ông chuyện đầu cơ sơn sống mới phải. |

