Cách dùng "有我没她" (yǒu wǒ méi tā) trong hội thoại tiếng Trung

yǒuméi

có ta thì không có cô ta.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
3:57
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1有她没我yǒu tā méi wǒcó cô ta thì không có ta,
2有我没她yǒu wǒ méi tācó ta thì không có cô ta.
3只要你按我说的做 此事绝无可能外露zhǐ yào nǐ àn wǒ shuō de zuò cǐ shì jué wú kě néng wài lùChỉ cần đệ làm theo lời ta, chuyện này tuyệt đối sẽ không bại lộ,

More Clips From Episode

Total 182 clips (Page 10 of 10)
再见分晓
HSK 1
0:03s
zài jiàn fēn xiǎosẽ gặp lại để phân rõ trắng đen.

各位长辈 慢走
HSK 6
0:03s
gè wèi zhǎng bèi màn zǒuCác vị trưởng bối đi thong thả.