Cách dùng "有我没她" (yǒu wǒ méi tā) trong hội thoại tiếng Trung
有我没她
có ta thì không có cô ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
3:57
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有她没我 | yǒu tā méi wǒ | có cô ta thì không có ta, |
| 2▶ | 有我没她 | yǒu wǒ méi tā | có ta thì không có cô ta. |
| 3 | 只要你按我说的做 此事绝无可能外露 | zhǐ yào nǐ àn wǒ shuō de zuò cǐ shì jué wú kě néng wài lù | Chỉ cần đệ làm theo lời ta, chuyện này tuyệt đối sẽ không bại lộ, |
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 8 of 10)
HSK 6
0:03s
jì kě yǐ fú zhòng yě kě yǐ jiě le yǎn qián de rán méi zhī jíNhư vậy vừa khiến mọi người phục lại có thể giải quyết việc gấp trước mắt.

HSK 4
0:03s
wǒ bù xìn nǐ nán dào nǐ zì jǐ bù zhī dào wèi shén me maChẳng lẽ ông không tự biết tại sao ta không tin ông à?

HSK 6
0:03s
ruò bú shì chūn huā gū gū yī zài kǔ kǔ xiàng qiúNếu không vì Xuân Hoa cô cô khổ sở van xin hết lần này đến lần khác

HSK 3
0:03s
wǒ yòu zěn huì fàng nǐ lái mò fāng shàng gōngthì sao ta lại để ông đến phường mực làm việc chứ?

HSK 7
0:03s
nǐ gēn nà xiē mò shāng men shì bú shì zǎo jiù gōu jié hǎo lecó phải ông đã sớm câu kết với đám thương nhân bán mực kia,

HSK 7
0:03s
shēng qī nà shì jiù bù gāi ráo guò nǐĐáng lẽ ta không nên tha cho ông chuyện đầu cơ sơn sống mới phải.

HSK 1
0:03s
zhēn niáng tián jiàng yuè nǐ zhè shàng cuān xià tiào deTrinh Nương. Điền Giáng Nguyệt, bà ở đây nhảy tới nhảy lui

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nǐ men zhè xiē zú lǎo biàn shì bèi zhū yóu méng le xīnthì các vị trưởng lão đây chính là đã bị mỡ heo che mờ hết con tim rồi.









