Cách dùng "这会儿就不认得了" (zhè huì er jiù bù rèn de le) trong hội thoại tiếng Trung
这会儿就不认得了
mà giờ lại không nhận ra nữa à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
2:08
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你上个月才托人 给芸娘带去的簪子 | nǐ shàng gè yuè cái tuō rén gěi yún niáng dài qù de zān zi | Cây trâm đệ mới nhờ người mang tới cho Vân Nương tháng trước |
| 2▶ | 这会儿就不认得了 | zhè huì er jiù bù rèn de le | mà giờ lại không nhận ra nữa à? |
| 3 | 四嫂 | sì sǎo | Tứ tẩu, |

