Cách dùng "这会儿就不认得了" (zhè huì er jiù bù rèn de le) trong hội thoại tiếng Trung
这会儿就不认得了
mà giờ lại không nhận ra nữa à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
2:08
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你上个月才托人 给芸娘带去的簪子 | nǐ shàng gè yuè cái tuō rén gěi yún niáng dài qù de zān zi | Cây trâm đệ mới nhờ người mang tới cho Vân Nương tháng trước |
| 2▶ | 这会儿就不认得了 | zhè huì er jiù bù rèn de le | mà giờ lại không nhận ra nữa à? |
| 3 | 四嫂 | sì sǎo | Tứ tẩu, |
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
zhè lǐ jiā shì qī zǔ mǔ qīn shǒu jiāo gěi wǒ deLý gia này là do đích thân thất tổ mẫu giao cho ta.

HSK 7
0:03s
zài zhè ér hé zhū wèi zhǎng bèi biǎo gè tàitại đây xin được trình bày quan điểm với các vị trưởng bối.

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng wèi tā chēng yāo ne shì asao huynh có thể chống lưng cho cô ta chứ? Đúng vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men jué de kě hǎo a yào shì wǔ rì zhī hòucác vị thấy vậy có được không? Nếu như năm ngày sau

HSK 7
0:03s













