Cách dùng "把你拜托给我了" (bǎ nǐ bài tuō gěi wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
把你拜托给我了
bǎ nǐ bài tuō gěi wǒ le
đã gửi gắm con cho tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
7:18
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你舅舅当年 | nǐ jiù jiù dāng nián | Năm xưa cậu của con |
| 2▶ | 把你拜托给我了 | bǎ nǐ bài tuō gěi wǒ le | đã gửi gắm con cho tôi. |
| 3 | 可是现在我不能保护好你了 | kě shì xiàn zài wǒ bù néng bǎo hù hǎo nǐ le | Nhưng giờ tôi không thể bảo vệ con được nữa. |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì zhī hòu è le nǐ jiù dào zhè ér páo zhè ér yǒu kǎo tǔ dòuLát nữa con đói, thì đến chỗ này bới. Ở đây có khoai tây nướng.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zán liǎ lián shǒu ba yī rén zhǔ yǎn yī bù xì zǎ yàngHai chúng ta hợp tác đi. Mỗi người đóng chính một vở. Thấy sao?






