Cách dùng "以前都是我不好" (yǐ qián dōu shì wǒ bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
以前都是我不好
Trước giờ đều là tôi không tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
42:33
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对不起 | duì bù qǐ | Xin lỗi cậu. |
| 2▶ | 以前都是我不好 | yǐ qián dōu shì wǒ bù hǎo | Trước giờ đều là tôi không tốt. |
| 3 | 我们和好吧 | wǒ men hé hǎo ba | Chúng ta làm hòa đi. |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè me wǎn le hái bù shuì a nǐ bù yě méi shuì maKhuya vậy rồi mà còn chưa ngủ à? Anh chẳng phải cũng chưa ngủ sao?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà shuí shuō de ma rè liè huān yíng zhe ne maAi nói vậy chứ. Hoan nghênh nhiệt liệt ấy chứ.

HSK 3
0:03s
nǐ zài wǒ ěr duǒ biān shuō dé zuì duō de jiù shì gè duìbên tai tôi, cậu nói nhiều nhất chính là chữ "đúng".

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lái lái lái bāng bǎ shǒu bāng bǎ shǒu láiNào, nào, nào. Phụ một tay, phụ một tay, nào.










