Cách dùng "以前都是我不好" (yǐ qián dōu shì wǒ bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
以前都是我不好
yǐ qián dōu shì wǒ bù hǎo
Trước giờ đều là tôi không tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
42:33
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对不起 | duì bù qǐ | Xin lỗi cậu. |
| 2▶ | 以前都是我不好 | yǐ qián dōu shì wǒ bù hǎo | Trước giờ đều là tôi không tốt. |
| 3 | 我们和好吧 | wǒ men hé hǎo ba | Chúng ta làm hòa đi. |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 2 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
jù tuán de yí gè dèng zi tuǐ dōu méi dài zǒuĐến cái chân ghế của đoàn cũng không mang theo.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
hú shuō shá ne ma gēn zán men yǒu shá guān xì maNói nhảm gì vậy? Có liên quan gì đến ta đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè xīn guān shàng rèn sān bǎ huǒ nà zán jiù mǎ shàng kāi shǐ páiTân quan nhậm chức ba mồi lửa, vậy ta lập tức bắt đầu dựng

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men sì gè xià qù hǎo hǎo zhuó mó zhuó mó zhè shì zǎ nòngBốn người các anh xuống suy nghĩ kỹ xem việc này làm thế nào

HSK 5
0:03s
yào yī shì tóng rén bì miǎn xīn de máo dùnphải đối xử công bằng tránh nảy sinh mâu thuẫn mới

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè guō dōu rè chéng zhè yàng nǐ dé xiān fàng yóu maChảo nóng đến thế này phải đổ dầu trước chứ