Cách dùng "这地方我是不会再回来了" (zhè dì fāng wǒ shì bú huì zài huí lái le) trong hội thoại tiếng Trung
这地方我是不会再回来了
Nơi này tôi sẽ không quay lại nữa đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
3:10
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那咱团就是你的家 你没事就常回家看看嘛 | nà zán tuán jiù shì nǐ de jiā nǐ méi shì jiù cháng huí jiā kàn kàn ma | Đoàn ta chính là nhà của anh mà. Rảnh thì cứ về nhà thăm thường xuyên. |
| 2▶ | 这地方我是不会再回来了 | zhè dì fāng wǒ shì bú huì zài huí lái le | Nơi này tôi sẽ không quay lại nữa đâu. |
| 3 | 不欢迎我嘛 | bù huān yíng wǒ ma | Không hoan nghênh tôi sao? |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè me wǎn le hái bù shuì a nǐ bù yě méi shuì maKhuya vậy rồi mà còn chưa ngủ à? Anh chẳng phải cũng chưa ngủ sao?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà shuí shuō de ma rè liè huān yíng zhe ne maAi nói vậy chứ. Hoan nghênh nhiệt liệt ấy chứ.

HSK 3
0:03s
nǐ zài wǒ ěr duǒ biān shuō dé zuì duō de jiù shì gè duìbên tai tôi, cậu nói nhiều nhất chính là chữ "đúng".

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lái lái lái bāng bǎ shǒu bāng bǎ shǒu láiNào, nào, nào. Phụ một tay, phụ một tay, nào.










