Cách dùng "之前我想走 走不成" (zhī qián wǒ xiǎng zǒu zǒu bù chéng) trong hội thoại tiếng Trung
之前我想走 走不成
Trước đây tôi muốn đi mà đi không được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
2:53
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这人啊 是怪得很 | zhè rén a shì guài dé hěn | Con người ta lạ thật đấy. |
| 2▶ | 之前我想走 走不成 | zhī qián wǒ xiǎng zǒu zǒu bù chéng | Trước đây tôi muốn đi mà đi không được. |
| 3 | 这一下能走了吧 | zhè yī xià néng zǒu le ba | Bây giờ thì đi được rồi. |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè me wǎn le hái bù shuì a nǐ bù yě méi shuì maKhuya vậy rồi mà còn chưa ngủ à? Anh chẳng phải cũng chưa ngủ sao?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà shuí shuō de ma rè liè huān yíng zhe ne maAi nói vậy chứ. Hoan nghênh nhiệt liệt ấy chứ.

HSK 3
0:03s
nǐ zài wǒ ěr duǒ biān shuō dé zuì duō de jiù shì gè duìbên tai tôi, cậu nói nhiều nhất chính là chữ "đúng".

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lái lái lái bāng bǎ shǒu bāng bǎ shǒu láiNào, nào, nào. Phụ một tay, phụ một tay, nào.










