Cách dùng "看把你张狂的" (kàn bǎ nǐ zhāng kuáng de) trong hội thoại tiếng Trung
看把你张狂的
Xem bộ anh huênh hoang kìa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
36:12
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也就是个男主角 | yě jiù shì gè nán zhǔ jué | Chỉ là vai nam chính thôi mà. |
| 2▶ | 看把你张狂的 | kàn bǎ nǐ zhāng kuáng de | Xem bộ anh huênh hoang kìa. |
| 3 | 那我呢 | nà wǒ ne | Vậy còn tôi? |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 3
0:03s
zhè shì gēn wǒ yǒu shá guān xì shá guān xìChuyện này liên quan gì đến tôi? Liên quan gì hả?

HSK 7
0:03s
shuí zhī dào wá zhè xiē nián zǎ áo guò lái deAi biết những năm qua con bé đã chịu đựng thế nào?

HSK 6
0:03s
wǒ men shì wá de shī fù míng zhèng yán shùn de shī fùchúng tôi là sư phụ của con bé. Sư phụ danh chính ngôn thuận.

HSK 7
0:03s
wǒ dáo kǒu qì dáo kǒu qì děng wǒ dáo kǒu qì jiù xíng leEm lấy hơi tí, lấy hơi tí Đợi em lấy hơi lại là được

HSK 7
0:03s
yǎn jīng duì zuǒ tuǐ dēng zhí ma duì zuǒ tuǐ dēng zhí ma shǒu gāo yì diǎnĐôi mắt Đúng rồi, chân trái duỗi thẳng ra Đúng rồi, chân trái duỗi thẳng ra Tay cao lên chút

HSK 6
0:03s
zěn me néng zhè yàng zěn me néng zhè yàng yāo gěi jìn er miàn bù biǎo qíngSao lại thế này? Sao lại thế này? Eo gồng lên, biểu cảm khuôn mặt













