Cách dùng "我捯口气 捯口气 等我捯口气就行了" (wǒ dáo kǒu qì dáo kǒu qì děng wǒ dáo kǒu qì jiù xíng le) trong hội thoại tiếng Trung
我捯口气 捯口气 等我捯口气就行了
Em lấy hơi tí, lấy hơi tí Đợi em lấy hơi lại là được
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
23:21
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不敢乱动 | bù gǎn luàn dòng | Không dám cử động |
| 2▶ | 我捯口气 捯口气 等我捯口气就行了 | wǒ dáo kǒu qì dáo kǒu qì děng wǒ dáo kǒu qì jiù xíng le | Em lấy hơi tí, lấy hơi tí Đợi em lấy hơi lại là được |
| 3 | 可不敢一个人翻跟头啊 | kě bù gǎn yí gè rén fān gēn tou a | Đừng có lộn nhào một mình thế nữa |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè me wǎn le hái bù shuì a nǐ bù yě méi shuì maKhuya vậy rồi mà còn chưa ngủ à? Anh chẳng phải cũng chưa ngủ sao?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà shuí shuō de ma rè liè huān yíng zhe ne maAi nói vậy chứ. Hoan nghênh nhiệt liệt ấy chứ.

HSK 3
0:03s
nǐ zài wǒ ěr duǒ biān shuō dé zuì duō de jiù shì gè duìbên tai tôi, cậu nói nhiều nhất chính là chữ "đúng".

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lái lái lái bāng bǎ shǒu bāng bǎ shǒu láiNào, nào, nào. Phụ một tay, phụ một tay, nào.










