Cách dùng "看把你张狂的" (kàn bǎ nǐ zhāng kuáng de) trong hội thoại tiếng Trung
看把你张狂的
Xem bộ anh huênh hoang kìa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
36:12
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也就是个男主角 | yě jiù shì gè nán zhǔ jué | Chỉ là vai nam chính thôi mà. |
| 2▶ | 看把你张狂的 | kàn bǎ nǐ zhāng kuáng de | Xem bộ anh huênh hoang kìa. |
| 3 | 那我呢 | nà wǒ ne | Vậy còn tôi? |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì zhī hòu è le nǐ jiù dào zhè ér páo zhè ér yǒu kǎo tǔ dòuLát nữa con đói, thì đến chỗ này bới. Ở đây có khoai tây nướng.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zán liǎ lián shǒu ba yī rén zhǔ yǎn yī bù xì zǎ yàngHai chúng ta hợp tác đi. Mỗi người đóng chính một vở. Thấy sao?






