Cách dùng "可不敢一个人翻跟头啊" (kě bù gǎn yí gè rén fān gēn tou a) trong hội thoại tiếng Trung

gǎnrénfāngēntoua

Đừng có lộn nhào một mình thế nữa

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
23:24
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我捯口气 捯口气 等我捯口气就行了wǒ dáo kǒu qì dáo kǒu qì děng wǒ dáo kǒu qì jiù xíng leEm lấy hơi tí, lấy hơi tí Đợi em lấy hơi lại là được
2可不敢一个人翻跟头啊kě bù gǎn yí gè rén fān gēn tou aĐừng có lộn nhào một mình thế nữa
3黑娃就是这么出事的 那会儿不是小吗hēi wá jiù shì zhè me chū shì de nà huì er bú shì xiǎo maHắc Oa cũng vì vậy mà gặp chuyện đấy Lúc đó còn nhỏ mà

More Clips From Episode

Total 111 clips (Page 6 of 6)
再说 儿咋能打得过你嘛
HSK 6
0:03s
zài shuō ér zǎ néng dǎ dé guò nǐ maVả lại, con sao đánh lại mẹ được.

他不会和那瓜𪨊去练了吧
HSK 3
0:03s
tā bú huì hé nà guā sóng qù liàn le baLẽ nào anh ấy đi tập với con ngốc đó?

他不会真喜欢上那瓜𪨊了吧
HSK 1
0:03s
tā bú huì zhēn xǐ huān shàng nà guā sóng le baLẽ nào anh ấy thật sự thích con ngốc đó?

你要是之后饿了 你就到这儿刨 这儿有烤土豆
HSK 7
0:03s
nǐ yào shì zhī hòu è le nǐ jiù dào zhè ér páo zhè ér yǒu kǎo tǔ dòuLát nữa con đói, thì đến chỗ này bới. Ở đây có khoai tây nướng.

这却如何是好呀
HSK 5
0:03s
zhè què rú hé shì hǎo yaBiết phải làm sao đây?

没事 煳了也能吃
HSK 1
0:03s
méi shì hú le yě néng chīKhông sao. Cháy cũng ăn được mà.

你把门开开 我有话和你说
HSK 1
0:03s
nǐ bǎ mén kāi kāi wǒ yǒu huà hé nǐ shuōCậu mở cửa đi. Tôi có chuyện muốn nói với cậu.

那天是我太过分了
HSK 5
0:03s
nà tiān shì wǒ tài guò fèn leHôm đó là tôi quá đáng.

以前都是我不好
HSK 3
0:03s
yǐ qián dōu shì wǒ bù hǎoTrước giờ đều là tôi không tốt.

我就当你答应我了啊
HSK 4
0:03s
wǒ jiù dāng nǐ dā yìng wǒ le aTôi coi như cậu đồng ý rồi đấy.

咱俩联手吧 一人主演一部戏 咋样
HSK 7
0:03s
zán liǎ lián shǒu ba yī rén zhǔ yǎn yī bù xì zǎ yàngHai chúng ta hợp tác đi. Mỗi người đóng chính một vở. Thấy sao?