Cách dùng "你 你 你 你教我呗" (nǐ nǐ nǐ nǐ jiào wǒ bei) trong hội thoại tiếng Trung

jiàobei

Chị, chị, chị dạy em đi

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
23:56
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1好啊hǎo aĐược thôi
2你 你 你 你教我呗nǐ nǐ nǐ nǐ jiào wǒ beiChị, chị, chị dạy em đi
3好不hǎo bùĐược không?

More Clips From Episode

Total 111 clips (Page 6 of 6)
再说 儿咋能打得过你嘛
HSK 6
0:03s
zài shuō ér zǎ néng dǎ dé guò nǐ maVả lại, con sao đánh lại mẹ được.

他不会和那瓜𪨊去练了吧
HSK 3
0:03s
tā bú huì hé nà guā sóng qù liàn le baLẽ nào anh ấy đi tập với con ngốc đó?

他不会真喜欢上那瓜𪨊了吧
HSK 1
0:03s
tā bú huì zhēn xǐ huān shàng nà guā sóng le baLẽ nào anh ấy thật sự thích con ngốc đó?

你要是之后饿了 你就到这儿刨 这儿有烤土豆
HSK 7
0:03s
nǐ yào shì zhī hòu è le nǐ jiù dào zhè ér páo zhè ér yǒu kǎo tǔ dòuLát nữa con đói, thì đến chỗ này bới. Ở đây có khoai tây nướng.

这却如何是好呀
HSK 5
0:03s
zhè què rú hé shì hǎo yaBiết phải làm sao đây?

没事 煳了也能吃
HSK 1
0:03s
méi shì hú le yě néng chīKhông sao. Cháy cũng ăn được mà.

你把门开开 我有话和你说
HSK 1
0:03s
nǐ bǎ mén kāi kāi wǒ yǒu huà hé nǐ shuōCậu mở cửa đi. Tôi có chuyện muốn nói với cậu.

那天是我太过分了
HSK 5
0:03s
nà tiān shì wǒ tài guò fèn leHôm đó là tôi quá đáng.

以前都是我不好
HSK 3
0:03s
yǐ qián dōu shì wǒ bù hǎoTrước giờ đều là tôi không tốt.

我就当你答应我了啊
HSK 4
0:03s
wǒ jiù dāng nǐ dā yìng wǒ le aTôi coi như cậu đồng ý rồi đấy.

咱俩联手吧 一人主演一部戏 咋样
HSK 7
0:03s
zán liǎ lián shǒu ba yī rén zhǔ yǎn yī bù xì zǎ yàngHai chúng ta hợp tác đi. Mỗi người đóng chính một vở. Thấy sao?