Cách dùng "你 你收徒弟不" (nǐ nǐ shōu tú dì bù) trong hội thoại tiếng Trung
你 你收徒弟不
Chị có nhận đệ tử không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
24:10
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你 你 | nǐ nǐ | Chị, chị |
| 2▶ | 你 你收徒弟不 | nǐ nǐ shōu tú dì bù | Chị có nhận đệ tử không? |
| 3 | 你别翻跟头了啊 你教教我呗 | nǐ bié fān gēn tou le a nǐ jiào jiào wǒ bei | Em đừng lộn nhào nữa nhé Chị dạy em đi mà |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì zhī hòu è le nǐ jiù dào zhè ér páo zhè ér yǒu kǎo tǔ dòuLát nữa con đói, thì đến chỗ này bới. Ở đây có khoai tây nướng.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zán liǎ lián shǒu ba yī rén zhǔ yǎn yī bù xì zǎ yàngHai chúng ta hợp tác đi. Mỗi người đóng chính một vở. Thấy sao?






