Cách dùng "抛开个人感情不讲" (pāo kāi gè rén gǎn qíng bù jiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
抛开个人感情不讲
Gác chuyện tình cảm cá nhân sang một bên,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
30:27
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那我就在想 这个穆桂英这个角色 易青娥 | nà wǒ jiù zài xiǎng zhè ge mù guì yīng zhè ge jué sè yì qīng é | Tôi đang suy nghĩ, vai Mộc Quế Anh này, Yi Qing'e. |
| 2▶ | 抛开个人感情不讲 | pāo kāi gè rén gǎn qíng bù jiǎng | Gác chuyện tình cảm cá nhân sang một bên, |
| 3 | 就咱们团里这些娃们家 | jiù zán men tuán lǐ zhè xiē wá men jiā | trong số mấy đứa nhỏ ở đoàn ta, |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 3
0:03s
zhè shì gēn wǒ yǒu shá guān xì shá guān xìChuyện này liên quan gì đến tôi? Liên quan gì hả?

HSK 7
0:03s
shuí zhī dào wá zhè xiē nián zǎ áo guò lái deAi biết những năm qua con bé đã chịu đựng thế nào?

HSK 6
0:03s
wǒ men shì wá de shī fù míng zhèng yán shùn de shī fùchúng tôi là sư phụ của con bé. Sư phụ danh chính ngôn thuận.

HSK 7
0:03s
wǒ dáo kǒu qì dáo kǒu qì děng wǒ dáo kǒu qì jiù xíng leEm lấy hơi tí, lấy hơi tí Đợi em lấy hơi lại là được

HSK 7
0:03s
yǎn jīng duì zuǒ tuǐ dēng zhí ma duì zuǒ tuǐ dēng zhí ma shǒu gāo yì diǎnĐôi mắt Đúng rồi, chân trái duỗi thẳng ra Đúng rồi, chân trái duỗi thẳng ra Tay cao lên chút

HSK 6
0:03s
zěn me néng zhè yàng zěn me néng zhè yàng yāo gěi jìn er miàn bù biǎo qíngSao lại thế này? Sao lại thế này? Eo gồng lên, biểu cảm khuôn mặt













