Cách dùng "啥意思 啥意思" (shá yì si shá yì si) trong hội thoại tiếng Trung
啥意思 啥意思
shá yì si shá yì si
Ý là sao? Ý là sao?
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
14:45
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这是你炒的第一锅菜 也是你炒的最后一锅菜 | zhè shì nǐ chǎo de dì yī guō cài yě shì nǐ chǎo de zuì hòu yī guō cài | Đây là nồi đầu tiên con nấu, cũng là nồi cuối cùng con nấu. |
| 2▶ | 啥意思 啥意思 | shá yì si shá yì si | Ý là sao? Ý là sao? |
| 3 | 团里决定 从今天开始 | tuán lǐ jué dìng cóng jīn tiān kāi shǐ | Đoàn đã quyết định, từ hôm nay, |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s
nǐ jiù báo cāo xīn le wǒ nǎ ér yě bù qù mén fáng tǐng hǎo deAnh khỏi phải lo lắng. Tôi không đi đâu hết. Phòng gác cổng tốt mà.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè bú shì zhǔ yào yuán yīn nà zhǔ yào yuán yīn shì shá maĐó không phải lý do chính. Vậy lý do chính là gì?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
ràng tā liǎ yì qǐ yǎn wán zán zài dìng néng xíng mađể hai đứa diễn xong rồi quyết. Được không?

HSK 5
0:03s
gǔ shī zhǎo le yī duàn xì chàng niàn zuò dǎ dōu yǒuĐạo diễn Cổ đã chọn một đoạn, có đủ hát, nói, làm bộ, đánh võ.

HSK 4
0:03s
nǐ zǎo diǎn huí qù bǎ niàn bái hé chàng cí bèi xià láisớm về học thuộc lời thoại và lời ca.

HSK 4
0:03s
rú guǒ yíng le mù guì yīng jiù kě yǐ pī guà shàng zhènNếu thắng được Mộc Quế Anh, thì được khoác giáp xuất trận.

HSK 6
0:03s
bǎ nǐ niú de yáng wén guǎng shì gè shá jué sè maCoi bộ anh ghê thật. Yang Wenguang là vai gì chứ?

HSK 5
0:03s
zhēn de nǐ hǎo hǎo de nǐ bié piàn wǒ a wǒ bù piàn nǐ bù piàn nǐThật mà. Anh nói thật đi, đừng lừa em. Anh không lừa em, không lừa đâu.








