Cách dùng "我就当你答应我了啊" (wǒ jiù dāng nǐ dā yìng wǒ le a) trong hội thoại tiếng Trung

jiùdāngyìnglea

Tôi coi như cậu đồng ý rồi đấy.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
42:56
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1好不好hǎo bù hǎoĐược không?
2我就当你答应我了啊wǒ jiù dāng nǐ dā yìng wǒ le aTôi coi như cậu đồng ý rồi đấy.
3好吧hǎo baĐược rồi.

More Clips From Episode

Total 111 clips (Page 4 of 6)
这事跟我有啥关系 啥关系
HSK 3
0:03s
zhè shì gēn wǒ yǒu shá guān xì shá guān xìChuyện này liên quan gì đến tôi? Liên quan gì hả?

好给各方各面一个交代啊
HSK 7
0:03s
hǎo gěi gè fāng gè miàn yí gè jiāo dài aĐể có cách ăn nói với các bên chứ.

谁知道娃这些年咋熬过来的
HSK 7
0:03s
shuí zhī dào wá zhè xiē nián zǎ áo guò lái deAi biết những năm qua con bé đã chịu đựng thế nào?

我们是娃的师父 名正言顺的师父
HSK 6
0:03s
wǒ men shì wá de shī fù míng zhèng yán shùn de shī fùchúng tôi là sư phụ của con bé. Sư phụ danh chính ngôn thuận.

有啥见不得光的
HSK 4
0:03s
yǒu shá jiàn bù dé guāng deCó gì không thể công khai chứ?

想借贵宝地一用
HSK 3
0:03s
xiǎng jiè guì bǎo dì yī yòngMuốn mượn nơi này một chút.

收腹 用气在这儿
HSK 4
0:03s
shōu fù yòng qì zài zhè érhóp bụng. Dùng hơi ở đây.

我捯口气 捯口气 等我捯口气就行了
HSK 7
0:03s
wǒ dáo kǒu qì dáo kǒu qì děng wǒ dáo kǒu qì jiù xíng leEm lấy hơi tí, lấy hơi tí Đợi em lấy hơi lại là được

可不敢一个人翻跟头啊
HSK 3
0:03s
kě bù gǎn yí gè rén fān gēn tou aĐừng có lộn nhào một mình thế nữa

你 你也是够辛苦的
HSK 4
0:03s
nǐ nǐ yě shì gòu xīn kǔ deChị, chị cũng vất vả thật

天不亮就起来烧火
HSK 4
0:03s
tiān bù liàng jiù qǐ lái shāo huǒTrời chưa sáng đã dậy nhóm lửa

你 你 你 你教我呗
HSK 2
0:03s
nǐ nǐ nǐ nǐ jiào wǒ beiChị, chị, chị dạy em đi

你 你收徒弟不
HSK 6
0:03s
nǐ nǐ shōu tú dì bùChị có nhận đệ tử không?

你不教我 我翻了啊
HSK 5
0:03s
nǐ bù jiào wǒ wǒ fān le aChị không dạy, em lộn đấy

就是一个戏的戏窝子
HSK 5
0:03s
jiù shì yí gè xì de xì wō zichính là linh hồn của vở diễn

旦 就是画龙点睛的睛
HSK 7
0:03s
dàn jiù shì huà lóng diǎn jīng de jīngVai đào là điểm nhãn cho con rồng

眼睛 对 左腿蹬直嘛 对 左腿蹬直嘛 手高一点
HSK 7
0:03s
yǎn jīng duì zuǒ tuǐ dēng zhí ma duì zuǒ tuǐ dēng zhí ma shǒu gāo yì diǎnĐôi mắt Đúng rồi, chân trái duỗi thẳng ra Đúng rồi, chân trái duỗi thẳng ra Tay cao lên chút

怎么能这样 怎么能这样 腰给劲儿 面部表情
HSK 6
0:03s
zěn me néng zhè yàng zěn me néng zhè yàng yāo gěi jìn er miàn bù biǎo qíngSao lại thế này? Sao lại thế này? Eo gồng lên, biểu cảm khuôn mặt

你这是什么手法 急急风
HSK 6
0:03s
nǐ zhè shì shén me shǒu fǎ jí jí fēngAnh dùng thủ pháp gì vậy? Jijifeng.

几天不敲浑身难受
HSK 7
0:03s
jǐ tiān bù qiāo hún shēn nán shòuMấy ngày không đấm là khắp người khó chịu.