Cách dùng "我就当你答应我了啊" (wǒ jiù dāng nǐ dā yìng wǒ le a) trong hội thoại tiếng Trung
我就当你答应我了啊
Tôi coi như cậu đồng ý rồi đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
42:56
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好不好 | hǎo bù hǎo | Được không? |
| 2▶ | 我就当你答应我了啊 | wǒ jiù dāng nǐ dā yìng wǒ le a | Tôi coi như cậu đồng ý rồi đấy. |
| 3 | 好吧 | hǎo ba | Được rồi. |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì zhī hòu è le nǐ jiù dào zhè ér páo zhè ér yǒu kǎo tǔ dòuLát nữa con đói, thì đến chỗ này bới. Ở đây có khoai tây nướng.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zán liǎ lián shǒu ba yī rén zhǔ yǎn yī bù xì zǎ yàngHai chúng ta hợp tác đi. Mỗi người đóng chính một vở. Thấy sao?






