Cách dùng "我看还是可以的" (wǒ kàn hái shì kě yǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
我看还是可以的
tôi thấy vẫn được
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
12:21
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 严格要求 | yán gé yāo qiú | yêu cầu nghiêm khắc |
| 2▶ | 我看还是可以的 | wǒ kàn hái shì kě yǐ de | tôi thấy vẫn được |
| 3 | 我同意 | wǒ tóng yì | Tôi đồng ý |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì zhī hòu è le nǐ jiù dào zhè ér páo zhè ér yǒu kǎo tǔ dòuLát nữa con đói, thì đến chỗ này bới. Ở đây có khoai tây nướng.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zán liǎ lián shǒu ba yī rén zhǔ yǎn yī bù xì zǎ yàngHai chúng ta hợp tác đi. Mỗi người đóng chính một vở. Thấy sao?






